Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发面發麵

fā miàn

发面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发面 trong tiếng Việt

làm bột lên men; làm bánh mì

Tra từ liên quan