Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧凑緊湊

jǐn còu

紧凑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧凑 trong tiếng Việt

gọn ghẽ; súc tích; chặt chẽ (lịch trình)

Tra từ liên quan