紧绷緊繃 jǐn bēng 紧绷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 紧绷 trong tiếng Việt căng ra; (cơ bắp, v.v.) căng; căng thẳng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan