紧密织物 là gì?
紧密织物 [jǐn mì zhī wù] có nghĩa là vải dệt chặt.
Nghĩa của từ 紧密织物 trong tiếng Việt
vải dệt chặt
Cách đọc và ghi nhớ 紧密织物
紧密织物 được đọc là jǐn mì zhī wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải dệt chặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .