Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧密织物緊密織物

jǐn mì zhī wù

紧密织物 là gì?

紧密织物 [jǐn mì zhī wù] có nghĩa là vải dệt chặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧密织物 trong tiếng Việt

vải dệt chặt

Cách đọc và ghi nhớ 紧密织物

紧密织物 được đọc là jǐn mì zhī wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải dệt chặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan