Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧密緊密

jǐn mì

紧密 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧密 trong tiếng Việt

gần gũi không tách rời

Tra từ liên quan