Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧巴緊巴

jǐn bā

紧巴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧巴 trong tiếng Việt

chật vật (tức là thiếu tiền); khó khăn; giống như 緊巴巴|紧巴巴

Tra từ liên quan