紧缩緊縮 jǐn suō 紧缩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 紧缩 trong tiếng Việt (kinh tế) giảm; cắt giảm; thắt chặt; thắt lưng buộc bụng; suy giảm kinh tế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan