Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧缩緊縮

jǐn suō

紧缩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧缩 trong tiếng Việt

(kinh tế) giảm; cắt giảm; thắt chặt; thắt lưng buộc bụng; suy giảm kinh tế

Tra từ liên quan