紧张状态緊張狀態 jǐn zhāng zhuàng tài 紧张状态 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 紧张状态 trong tiếng Việt tình huống căng thẳng; bế tắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan