Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧绌緊絀

jǐn chù

紧绌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧绌 trong tiếng Việt

thiếu hụt cung ứng

Tra từ liên quan