紧接 là gì?
紧接 [jǐn jiē] có nghĩa là ngay sau đó; ngay sát cạnh.
Nghĩa của từ 紧接 trong tiếng Việt
- ngay sau đó
- ngay sát cạnh
Cách đọc và ghi nhớ 紧接
紧接 được đọc là jǐn jiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngay sau đó; ngay sát cạnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .