Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧接緊接

jǐn jiē

紧接 là gì?

紧接 [jǐn jiē] có nghĩa là ngay sau đó; ngay sát cạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧接 trong tiếng Việt

  1. ngay sau đó
  2. ngay sát cạnh

Cách đọc và ghi nhớ 紧接

紧接 được đọc là jǐn jiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngay sau đó; ngay sát cạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan