Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

緆 là gì?

[xī] có nghĩa là vải bố mịn; vải thô.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 緆 trong tiếng Việt

  1. vải bố mịn
  2. vải thô

Cách đọc và ghi nhớ 緆

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải bố mịn; vải thô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan