紧绷绷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
紧绷绷
chặt; căng; (mặt, môi) căng; căng thẳng
Giản thể紧绷绷
Phồn thể緊繃繃
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng