Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧挤緊擠

jǐn jǐ

紧挤 là gì?

紧挤 [jǐn jǐ] có nghĩa là bóp; chèn chặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧挤 trong tiếng Việt

  1. bóp
  2. chèn chặt

Cách đọc và ghi nhớ 紧挤

紧挤 được đọc là jǐn jǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bóp; chèn chặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan