紧凑渺子线圈緊湊渺子線圈 Jǐn còu Miǎo zǐ Xiàn quān 紧凑渺子线圈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 紧凑渺子线圈 trong tiếng Việt Compact Muon Solenoid (CMS) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan