Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧凑渺子线圈緊湊渺子線圈

Jǐn còu Miǎo zǐ Xiàn quān

紧凑渺子线圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧凑渺子线圈 trong tiếng Việt

Compact Muon Solenoid (CMS)

Tra từ liên quan