Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jǐn

紧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧 trong tiếng Việt

chặt; chặt chẽ; sát gần; gần; cấp bách; căng thẳng; kẹt tiền; thiếu tiền; thắt chặt

Tra từ liên quan