紧緊
紧 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 紧 trong tiếng Việt
chặt; chặt chẽ; sát gần; gần; cấp bách; căng thẳng; kẹt tiền; thiếu tiền; thắt chặt
chặt; chặt chẽ; sát gần; gần; cấp bách; căng thẳng; kẹt tiền; thiếu tiền; thắt chặt