紧急
khẩn cấp; tình huống khẩn cấp
khẩn cấp; tình huống khẩn cấp
紧急 thường mang nghĩa “khẩn cấp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 紧急 cùng cụm 紧急状态 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tình trạng khẩn cấp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tình huống khẩn cấp
›紧急状态jǐn jí zhuàng tàitình trạng khẩn cấp
›紧张状态jǐn zhāng zhuàng tàitình huống căng thẳng; bế tắc
›紧急危害jǐn jí wēi hàirủi ro khẩn cấp
›紧急应变jǐn jí yìng biànquản lý khẩn cấp
›紧急疏散jǐn jí shū sànsơ tán khẩn cấp
›紧急医疗jǐn jí yī liáochăm sóc y tế khẩn cấp
›紧张jǐn zhāngcăng thẳng; hồi hộp; mạnh; mức độ cao; khẩn trương; khó khăn; khan hiếm; LT:陣|阵[zhen4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.