Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧巴巴緊巴巴

jǐn bā bā

紧巴巴 là gì?

紧巴巴 [jǐn bā bā] có nghĩa là chật kín; khan hiếm (tức là thiếu tiền).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧巴巴 trong tiếng Việt

  1. chật kín
  2. khan hiếm (tức là thiếu tiền)

Cách đọc và ghi nhớ 紧巴巴

紧巴巴 được đọc là jǐn bā bā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chật kín; khan hiếm (tức là thiếu tiền)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan