紧张
căng thẳng; hồi hộp; mạnh; mức độ cao; khẩn trương; khó khăn; khan hiếm; LT:陣|阵[zhen4]
căng thẳng; hồi hộp; mạnh; mức độ cao; khẩn trương; khó khăn; khan hiếm; LT:陣|阵[zhen4]
紧张 thường mang nghĩa “căng thẳng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 紧张, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chật kín; khan hiếm (tức là thiếu tiền)
›紧张状态jǐn zhāng zhuàng tàitình huống căng thẳng; bế tắc
›紧巴jǐn bāchật vật (tức là thiếu tiền); khó khăn; giống như 緊巴巴|紧巴巴
›紧张缓和jǐn zhāng huǎn hénới lỏng căng thẳng
›紧急jǐn jíkhẩn cấp; tình huống khẩn cấp
›紧急事件jǐn jí shì jiàntình huống khẩn cấp
›紧急危害jǐn jí wēi hàirủi ro khẩn cấp
›紧急应变jǐn jí yìng biànquản lý khẩn cấp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.