Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
送人
sòng rén

tặng; đi cùng; tiễn ai đó

Cụm từ
送交
sòng jiāo

bàn giao; giao nộp

Cụm từ
送中
sòng Zhōng

dẫn độ về Trung Quốc đại lục

Cụm từ
送上轨道
sòng shàng guǐ dào

đưa vào quỹ đạo

Cụm từ
送上太空
sòng shàng tài kōng

phóng lên vũ trụ

Cụm từ
sòng

gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễn; đi cùng; đi theo

Từ vựng
退党
tuì dǎng

rút khỏi một đảng chính trị

Cụm từ
退黑激素
tuì hēi jī sù

melatonin

Cụm từ
退隐
tuì yǐn

rút khỏi tranh đấu và sống ẩn dật; nghỉ hưu

Cụm từ
退院
tuì yuàn

xuất viện; (cũ) (về một tu sĩ) rời khỏi tu viện

Cụm từ
退关
tuì guān

hàng bị trả lại, container hoặc hàng không được vận chuyển trên tàu hoặc máy bay dự kiến

Cụm từ
退钱
tuì qián

hoàn tiền

Cụm từ
退还
tuì huán

trả lại (cái gì đó đã mượn, v.v.); gửi trả lại; hoàn tiền; hoàn trả

Cụm từ
退避三舍
tuì bì sān shè

nghĩa đen: rút lui chín mươi dặm (thành ngữ); nghĩa bóng: tránh né; cố gắng tránh né

Thành ngữ
退避
tuì bì

rút lui

Cụm từ
退选
tuì xuǎn

rút khỏi cuộc bầu cử; rút khỏi môn học tự chọn

Cụm từ
退路
tuì lù

đường lui; đường rút; dư địa

Cụm từ
退赛
tuì sài

rút khỏi cuộc thi

Cụm từ
退货
tuì huò

trả lại hàng; rút lại sản phẩm

Cụm từ
退让
tuì ràng

tránh sang một bên; nhường đường; nhượng bộ; chấp nhận thua

Cụm từ
退订
tuì dìng

hủy (đặt chỗ); hủy đăng ký (bản tin, v.v.)

Cụm từ
退行性
tuì xíng xìng

thoái hóa; ngược chiều

Cụm từ
退行
tuì xíng

thoái lui; thoái hóa; thoái triển

Cụm từ
退落
tuì luò

lắng xuống

Cụm từ
退色
tuì sè

biến thể của 褪色[tui4 se4]; cũng đọc là [tui4 shai3]

Cụm từ
退耕还林
tuì gēng huán lín

khôi phục đất canh tác thành rừng

Cụm từ
退而求其次
tuì ér qiú qí cì

chấp nhận điều thứ hai; điều tốt nhất tiếp theo

Cụm từ
退群
tuì qún

rút khỏi nhóm

Cụm từ
退缴
tuì jiǎo

bồi hoàn

Cụm từ
退缩
tuì suō

lùi lại; co rúm

Cụm từ