突发 là gì?
突发 [tū fā] có nghĩa là xảy ra đột ngột.
Nghĩa của từ 突发 trong tiếng Việt
xảy ra đột ngột
Cách đọc và ghi nhớ 突发
突发 được đọc là tū fā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xảy ra đột ngột”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .