Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突发突發

tū fā

突发 là gì?

突发 [tū fā] có nghĩa là xảy ra đột ngột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突发 trong tiếng Việt

xảy ra đột ngột

Cách đọc và ghi nhớ 突发

突发 được đọc là tū fā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xảy ra đột ngột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan