Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窒息

zhì xī

窒息 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窒息 trong tiếng Việt

  1. nghẹt thở
  2. khó thở
  3. ngạt thở
Tra từ liên quan