Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突变突變

tū biàn

突变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突变 trong tiếng Việt

thay đổi đột ngột; đột biến

Tra từ liên quan