Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǎo

窅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窅 trong tiếng Việt

mắt trũng; sâu và rỗng; xa xôi và mơ hồ; biến thể của 杳[yao3]

Tra từ liên quan