窅 yǎo 窅 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 窅 trong tiếng Việt mắt trũng; sâu và rỗng; xa xôi và mơ hồ; biến thể của 杳[yao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan