Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窗口期

chuāng kǒu qī

窗口期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窗口期 trong tiếng Việt

khoảng thời gian cửa sổ; (dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ

Tra từ liên quan