Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窈冥

yǎo míng

窈冥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窈冥 trong tiếng Việt

biến thể của 杳冥[yao3 ming2]

Tra từ liên quan