窈冥 yǎo míng 窈冥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 窈冥 trong tiếng Việt biến thể của 杳冥[yao3 ming2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan