Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突触后突觸後

tū chù hòu

突触后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突触后 trong tiếng Việt

hậu synap

Tra từ liên quan