Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窗帘窗簾

chuāng lián

窗帘 là gì?

窗帘 [chuāng lián] có nghĩa là rèm cửa sổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窗帘 trong tiếng Việt

rèm cửa sổ

Cách đọc và ghi nhớ 窗帘

窗帘 được đọc là chuāng lián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rèm cửa sổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan