窗帘 là gì?
窗帘 [chuāng lián] có nghĩa là rèm cửa sổ.
Nghĩa của từ 窗帘 trong tiếng Việt
rèm cửa sổ
Cách đọc và ghi nhớ 窗帘
窗帘 được đọc là chuāng lián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rèm cửa sổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .