突破口 là gì?
突破口 [tū pò kǒu] có nghĩa là lỗ hổng; khoảng trống; điểm đột phá.
Nghĩa của từ 突破口 trong tiếng Việt
- lỗ hổng
- khoảng trống
- điểm đột phá
Cách đọc và ghi nhớ 突破口
突破口 được đọc là tū pò kǒu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗ hổng; khoảng trống; điểm đột phá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .