Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突破点突破點

tū pò diǎn

突破点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突破点 trong tiếng Việt

điểm đột phá (quân sự); đột phá

Tra từ liên quan