Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窗台窗臺

chuāng tái

窗台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窗台 trong tiếng Việt

  1. bệ cửa sổ
  2. gờ cửa sổ
Tra từ liên quan