Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突触突觸

tū chù

突触 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突触 trong tiếng Việt

khớp thần kinh

Tra từ liên quan