突发事件突發事件 tū fā shì jiàn 突发事件 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 突发事件 trong tiếng Việt tình huống khẩn cấp; sự việc đột ngột 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan