Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突发事件突發事件

tū fā shì jiàn

突发事件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突发事件 trong tiếng Việt

tình huống khẩn cấp; sự việc đột ngột

Tra từ liên quan