突然
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
突然 thường mang nghĩa “đột ngột; bất ngờ; không dự kiến”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 突然, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xảy ra đột ngột
›突发事件tū fā shì jiàntình huống khẩn cấp; sự việc đột ngột
›突击检查tū jī jiǎn cháđiều tra đột xuất; kiểm tra tại chỗ; kiểm tra không báo trước
›突击tū jītấn công đột ngột và dữ dội; tập kích; nghĩa bóng: làm gấp; rất nỗ lực để hoàn thành công việc nhanh chóng
›突然间tū rán jiānđột nhiên
›突破tū pòđột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại); (thể thao) xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương
›突破口tū pò kǒulỗ hổng; khoảng trống; điểm đột phá
›突破性tū pò xìngmang tính đột phá
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.