Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突然

tū rán

突然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突然 trong tiếng Việt

đột ngột; bất ngờ; không dự kiến

Tra từ liên quan