Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhì

窒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窒 trong tiếng Việt

làm tắc; ngăn lại

Tra từ liên quan