突破
đột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại); (thể thao) xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương
đột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại); (thể thao) xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương
突破 thường mang nghĩa “đột phá”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 突破 cùng cụm 突破口 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lỗ hổng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.mang tính đột phá
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tạo ra bước đột phá
›突破口tū pò kǒulỗ hổng; khoảng trống; điểm đột phá
›突破性tū pò xìngmang tính đột phá
›突破点tū pò diǎnđiểm đột phá (quân sự); đột phá
›突发事件tū fā shì jiàntình huống khẩn cấp; sự việc đột ngột
›突发tū fāxảy ra đột ngột
›突然间tū rán jiānđột nhiên
›突然tū ránđột ngột; bất ngờ; không dự kiến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.