窗棂窗櫺 chuāng líng 窗棂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 窗棂 trong tiếng Việt song cửa sổ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan