Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窈窈

yǎo yǎo

窈窈 là gì?

窈窈 [yǎo yǎo] có nghĩa là mơ hồ; tối tăm; xa và sâu; uyên thâm; xem thêm 杳杳[yao3 yao3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窈窈 trong tiếng Việt

  1. mơ hồ
  2. tối tăm
  3. xa và sâu
  4. uyên thâm
  5. xem thêm 杳杳[yao3 yao3]

Cách đọc và ghi nhớ 窈窈

窈窈 được đọc là yǎo yǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mơ hồ; tối tăm; xa và sâu; uyên thâm; xem thêm 杳杳[yao3 yao3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan