Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
人从众𠈌
rén cóng zhòng yú

(tiếng lóng Internet) đám đông khổng lồ (cách nhấn mạnh của 人[ren2])

Ngôn ngữ mạng
人从
rén cóng

tùy tùng; người đi theo

Cụm từ
人往高处走,水往低处流
rén wǎng gāo chù zǒu , shuǐ wǎng dī chù liú

người hướng lên trên như nước chảy xuống dưới (thành ngữ); một người nên không ngừng nỗ lực tiến bộ

Thành ngữ
人往高处爬,水往低处流
rén wǎng gāo chù pá , shuǐ wǎng dī chù liú

xem 人往高處走,水往低處流|人往高处走,水往低处流[ren2 wang3 gao1 chu4 zou3 , shui3 wang3 di1 chu4 liu2]

Cụm từ
人影
rén yǐng

bóng dáng người; dấu vết sự hiện diện của một người (thường dùng với động từ phủ định)

Cụm từ
人形
rén xíng

hình dạng con người; có hình dáng người; hình người

Cụm từ
人师
rén shī

người cố vấn; hình mẫu

Cụm từ
人工电子耳
rén gōng diàn zǐ ěr

cấy ốc tai điện tử

Cụm từ
人工费
rén gōng fèi

chi phí lao động

Cụm từ
人工耳蜗
rén gōng ěr wō

cấy ốc tai

Cụm từ
人工照亮
rén gōng zhào liàng

chiếu sáng nhân tạo

Cụm từ
人工湖
rén gōng hú

hồ nhân tạo

Cụm từ
人工流产
rén gōng liú chǎn

phá thai

Cụm từ
人工河
rén gōng hé

kênh nước; đường thủy nhân tạo

Cụm từ
人工概念
rén gōng gài niàn

khái niệm nhân tạo

Cụm từ
人工智能
rén gōng zhì néng

trí tuệ nhân tạo (AI)

Cụm từ
人工智慧
rén gōng zhì huì

trí tuệ nhân tạo (Đài Loan)

Cụm từ
人工授精
rén gōng shòu jīng

thụ tinh nhân tạo

Cụm từ
人工岛
rén gōng dǎo

đảo nhân tạo

Cụm từ
人工呼吸
rén gōng hū xī

hô hấp nhân tạo (y học)

Cụm từ
人工吹气
rén gōng chuī qì

thổi phồng bằng miệng

Cụm từ
人工受孕
rén gōng shòu yùn

thụ tinh nhân tạo

Cụm từ
人工
rén gōng

nhân tạo; nhân lực; công việc thủ công

Cụm từ
人山人海
rén shān rén hǎi

(thành ngữ) đám đông; biển người

Thành ngữ
人居
rén jū

nơi cư trú của con người

Cụm từ
人尖儿
rén jiān r

cá nhân xuất sắc; người có năng lực lớn

Cụm từ
人寰
rén huán

thế giới; cõi đời

Cụm từ
人家牵驴你拔橛
rén jiā qiān lǘ nǐ bá jué

xem 別人牽驢你拔橛子|别人牵驴你拔橛子[bie2 ren5 qian1 lu:2 ni3 ba2 jue2 zi5]

Cụm từ
人家
rén jia

người khác; ai đó; anh ấy, cô ấy hoặc họ; tôi (xưng bản thân là "người ta")

Cụm từ
人定胜天
rén dìng shèng tiān

con người có thể chinh phục thiên nhiên (thành ngữ); trí tuệ con người có thể vượt qua thiên nhiên

Thành ngữ