Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
倾听
qīng tīng

lắng nghe chăm chú

Cụm từ
倾耳而听
qīng ěr ér tīng

lắng nghe chăm chú

Cụm từ
倾耳细听
qīng ěr xì tīng

vểnh tai lắng nghe cẩn thận

Cụm từ
倾耳
qīng ěr

vểnh tai lắng nghe; nghe chăm chú

Cụm từ
倾翻
qīng fān

lật đổ; lật úp; làm nghiêng

Cụm từ
倾羡
qīng xiàn

ngưỡng mộ; yêu mến

Cụm từ
倾箱倒箧
qīng xiāng dào qiè

(thành ngữ) dốc hết những gì mình có; lục lọi tìm kiếm kỹ càng; cố gắng hết sức

Thành ngữ
倾尽
qīng jìn

làm hết sức; cống hiến tất cả những gì mình có

Cụm từ
倾盆大雨
qīng pén dà yǔ

mưa như trút nước; mưa xối xả; (nghĩa bóng) bị quá tải (với công việc hoặc học hành)

Cụm từ
倾盆
qīng pén

mưa như trút nước; mưa xối xả

Cụm từ
倾泻
qīng xiè

đổ xuống ào ào

Cụm từ
倾注
qīng zhù

dốc sức vào

Cụm từ
倾泄
qīng xiè

tuôn xuống; xả lũ; lưu lượng lớn (cảm xúc)

Cụm từ
倾服
qīng fú

khâm phục

Cụm từ
倾斜度
qīng xié dù

độ nghiêng (so với ngang hoặc dọc); dốc; độ xiên

Cụm từ
倾斜
qīng xié

nghiêng; dựa; dốc; ngả

Cụm từ
倾慕
qīng mù

ngưỡng mộ; ngưỡng mộ rất nhiều

Cụm từ
倾心吐胆
qīng xīn tǔ dǎn

trút bầu tâm sự (thành ngữ)

Thành ngữ
倾心
qīng xīn

ngưỡng mộ hết lòng; phải lòng

Cụm từ
倾巢而出
qīng cháo ér chū

cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng

Thành ngữ
倾巢来犯
qīng cháo lái fàn

ra quân toàn lực chuẩn bị tấn công (thành ngữ)

Thành ngữ
倾巢
qīng cháo

nghĩa đen: cả tổ bay ra (để đánh nhau); một băng nhóm hung ác kéo ra toàn bộ lực lượng

Cụm từ
倾家荡产
qīng jiā dàng chǎn

mất sạch gia sản (thành ngữ)

Thành ngữ
倾家
qīng jiā

hủy hoại gia đình; mất gia sản

Cụm từ
倾城倾国
qīng chéng qīng guó

nghĩa đen: có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia (thành ngữ); nghĩa bóng: (về người phụ nữ) đẹp nghiêng nước nghiêng thành

Thành ngữ
倾城
qīng chéng

đến từ khắp nơi; từ mọi nơi; đẹp lộng lẫy (về người phụ nữ); hủy hoại và lật đổ quốc gia

Cụm từ
倾国倾城
qīng guó qīng chéng

nghĩa đen: có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia (thành ngữ); nghĩa bóng: (về người phụ nữ) đẹp nghiêng nước nghiêng thành; cũng viết 傾城傾國|倾城倾国[qing1 cheng2 qing1 guo2]

Thành ngữ
倾囊
qīng náng

dốc hết túi; (nghĩa bóng) cho đi mọi thứ mình có (để giúp)

Cụm từ
倾向于
qīng xiàng yú

nghiêng về; thích; hay

Cụm từ
倾向性
qīng xiàng xìng

khuynh hướng; xu hướng; định hướng

Cụm từ