倾斜 là gì?
倾斜 [qīng xié] có nghĩa là nghiêng; dựa; dốc; ngả.
Nghĩa của từ 倾斜 trong tiếng Việt
- nghiêng
- dựa
- dốc
- ngả
Cách đọc và ghi nhớ 倾斜
倾斜 được đọc là qīng xié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghiêng; dựa; dốc; ngả”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .