Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
像元
xiàng yuán

điểm ảnh (hình ảnh viễn thám)

Cụm từ
xiàng

giống; như; nhìn như; chẳng hạn; diện mạo; hình ảnh; chân dung; hình ảnh trong ánh xạ (toán học)

Từ vựng
zhuàn

thu thập

Từ vựng
xx

(chữ quốc tự Nhật Bản) lao động; làm việc

Từ vựng
xiān

biến thể của 仙[xian1]

Từ vựng
qiān

tất cả

Từ vựng

khinh miệt; xúc phạm

Từ vựng
仅此而已
jǐn cǐ ér yǐ

chỉ vậy; chỉ có thế và không hơn

Cụm từ
仅次于
jǐn cì yú

chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi

Cụm từ
仅仅
jǐn jǐn

hầu như không; chỉ; đơn thuần; chỉ (cái này và không hơn)

Cụm từ
仅供参考
jǐn gōng cān kǎo

chỉ để tham khảo

Cụm từ
仅供
jǐn gōng

chỉ để

Cụm từ
仅作参考
jǐn zuò cān kǎo

chỉ để tham khảo

Cụm từ
jǐn

hầu như; chỉ; vừa đủ

Từ vựng
piào

nhẹ; thoăn thoắt

Từ vựng
bèi

biến thể cũ của 備|备[bei4]

Từ vựng
偻㑩
lóu luo

biến thể của 嘍囉|喽啰[lou2 luo5]

Cụm từ

gù lưng

Từ vựng
lóu

gù lưng

Từ vựng
yàn

giá gian lận

Từ vựng
倾颓
qīng tuí

sụp đổ; lật đổ; lật úp

Cụm từ
倾陷
qīng xiàn

gài bẫy (người vô tội); sụp đổ

Cụm từ
倾销
qīng xiāo

bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)

Cụm từ
倾轧
qīng yà

mâu thuẫn; xung đột nội bộ; bất hòa

Cụm từ
倾谈
qīng tán

trò chuyện thân mật

Cụm từ
倾诉
qīng sù

nói ra hết (những gì trong lòng)

Cụm từ
倾角
qīng jiǎo

góc dốc; góc nghiêng (của một mặt phẳng địa chất từ ngang); độ nghiêng (sự nghiêng của tàu từ phương thẳng đứng)

Cụm từ
倾覆
qīng fù

bị lật; bị sụp đổ; lật đổ; đánh bại; phá hoại

Cụm từ
倾盖
qīng gài

gặp thoáng qua; hợp nhau ngay lần đầu gặp

Cụm từ
倾听者
qīng tīng zhě

người lắng nghe

Cụm từ