Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾泄傾泄

qīng xiè

倾泄 là gì?

倾泄 [qīng xiè] có nghĩa là tuôn xuống; xả lũ; lưu lượng lớn (cảm xúc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾泄 trong tiếng Việt

  1. tuôn xuống
  2. xả lũ
  3. lưu lượng lớn (cảm xúc)

Cách đọc và ghi nhớ 倾泄

倾泄 được đọc là qīng xiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuôn xuống; xả lũ; lưu lượng lớn (cảm xúc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan