Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾心傾心

qīng xīn

倾心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾心 trong tiếng Việt

ngưỡng mộ hết lòng; phải lòng

Tra từ liên quan