Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾泻傾瀉

qīng xiè

倾泻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾泻 trong tiếng Việt

đổ xuống ào ào

Tra từ liên quan