Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾翻傾翻

qīng fān

倾翻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾翻 trong tiếng Việt

lật đổ; lật úp; làm nghiêng

Tra từ liên quan