倾巢而出傾巢而出 qīng cháo ér chū 倾巢而出 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倾巢而出 trong tiếng Việt cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan