Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾巢而出傾巢而出

qīng cháo ér chū

倾巢而出 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾巢而出 trong tiếng Việt

cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng

Tra từ liên quan