Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾巢傾巢

qīng cháo

倾巢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾巢 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: cả tổ bay ra (để đánh nhau)
  2. một băng nhóm hung ác kéo ra toàn bộ lực lượng
Tra từ liên quan