Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
倾向
qīng xiàng

xu hướng; khuynh hướng; định hướng

Cụm từ
倾吐衷肠
qīng tǔ zhōng cháng

trút bầu tâm sự; dốc hết lòng mình; nói ra hết những gì trong lòng

Cụm từ
倾吐胸臆
qīng tǔ xiōng yì

trút bầu tâm sự

Cụm từ
倾吐
qīng tǔ

trút bầu tâm sự; giãi bày cảm xúc mạnh mẽ; nôn ra toàn bộ

Cụm từ
倾卸
qīng xiè

nghiêng đổ; dỡ xuống bằng cách nghiêng từ xe cộ

Cụm từ
倾危
qīng wēi

có nguy cơ sụp đổ; trong tình trạng nguy kịch; (về người) phản trắc

Cụm từ
倾动
qīng dòng

ngưỡng mộ

Cụm từ
倾力
qīng lì

dốc hết sức

Cụm từ
倾侧
qīng cè

nghiêng về một bên; nghiêng

Cụm từ
倾倒
qīng dào

đổ; rót; dốc hết

Cụm từ
倾佩
qīng pèi

ngưỡng mộ sâu sắc

Cụm từ
qīng

lật đổ; sụp đổ; nghiêng; xu hướng; nghiêng về; đổ ra

Từ vựng
傻头傻脑
shǎ tóu shǎ nǎo

ngớ ngẩn

Cụm từ
傻逼
shǎ bī

biến thể của 傻屄[sha3 bi1]

Cụm từ
傻话
shǎ huà

lời nói ngu ngốc; vô nghĩa

Cụm từ
傻里傻气
shǎ li shǎ qì

ngớ ngẩn; ngu ngốc

Cụm từ
傻蛋
shǎ dàn

chàng ngốc; người ngu

Cụm từ
傻笑
shǎ xiào

cười khúc khích; cười ngốc nghếch; cười nhếch mép; cười một cách ngớ ngẩn

Cụm từ
傻眼
shǎ yǎn

sững sờ; câm nín; kinh ngạc

Cụm từ
傻白甜
shǎ bái tián

(tiếng lóng Internet) cô gái ngây thơ, ngọt ngào

Ngôn ngữ mạng
傻瓜相机
shǎ guā xiàng jī

máy ảnh ngắm chụp; máy ảnh compact

Cụm từ
傻瓜干面
shǎ guā gān miàn

mì luộc không nước dùng, chỉ trộn ít dầu và hành lá cắt nhỏ, khách có thể thêm giấm, xì dầu hoặc dầu ớt theo khẩu vị

Cụm từ
傻瓜
shǎ guā

kẻ ngốc; đồ ngốc

Cụm từ
傻气
shǎ qì

ngốc nghếch; tính ngốc nghếch

Cụm từ
傻愣愣
shǎ lèng lèng

nhìn đờ đẫn; sững sờ

Cụm từ
傻帽儿
shǎ mào r

biến thể er hoá của 傻帽[sha3 mao4]

Cụm từ
傻帽
shǎ mào

ngốc; người ngu; ngớ ngẩn; ngu ngốc

Cụm từ
傻屄
shǎ bī

cặc ngu (thô tục)

Tiếng lóng xã hội
傻子
shǎ zi

người ngu; ngốc

Cụm từ
傻大个儿
shǎ dà gè r

gã đàn ông to lớn ngu ngốc

Cụm từ