倾盆大雨傾盆大雨
倾盆大雨 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 倾盆大雨 trong tiếng Việt
mưa như trút nước; mưa xối xả; (nghĩa bóng) bị quá tải (với công việc hoặc học hành)
mưa như trút nước; mưa xối xả; (nghĩa bóng) bị quá tải (với công việc hoặc học hành)