倾心吐胆傾心吐膽 qīng xīn tǔ dǎn 倾心吐胆 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倾心吐胆 trong tiếng Việt trút bầu tâm sự (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan